Từ điển › 换单换单換單 nghĩa là gìhuàn dānhối phiếu (thương mại quốc tế)Nghĩa huàn dānhối phiếu (thương mại quốc tế)Tiếng Anh: bill of exchange (international trade)Chữ thành phần换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →