换取換取 nghĩa là gì
huàn qǔ
để đạt được (cái gì đó) bằng cách trao đổi
Nghĩa
huàn qǔHSK 7
- để đạt được (cái gì đó) bằng cách trao đổi
- đổi (cái gì đó) lấy (cái gì đó khác)
Tiếng Anh: to obtain (sth) in exchange; to exchange (sth) for (sth else)
huàn qǔ
để đạt được (cái gì đó) bằng cách trao đổi
Tiếng Anh: to obtain (sth) in exchange; to exchange (sth) for (sth else)