Từ điển › 换向换向換向 nghĩa là gìhuàn xiàngchuyển mạch (điện)Nghĩa huàn xiàngchuyển mạch (điện)Tiếng Anh: commutation (electricity)Chữ thành phần换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →