Từ điển › 换妻换妻換妻 nghĩa là gìhuàn qīđổi vợNghĩa huàn qīđổi vợTiếng Anh: wife swappingChữ thành phần换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →妻qī · Hán Việt: thêwife8 nét · Xem thứ tự nét →