Từ điển › 换岗换岗換崗 nghĩa là gìhuàn gǎngthay phiên gácNghĩa huàn gǎngthay phiên gácđổi lính gácTiếng Anh: to relieve a sentry; to change the guardChữ thành phần换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →岗gǎngpost; position7 nét · Xem thứ tự nét →