Từ điển › 换工换工換工 nghĩa là gìhuàn gōngđổi ca làm việcNghĩa huàn gōngđổi ca làm việcTiếng Anh: to change workshiftsChữ thành phần换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →