Từ điển › 换挡杆换挡杆換擋桿 nghĩa là gìhuàn dǎng gǎncần sốNghĩa huàn dǎng gǎncần sốTiếng Anh: gear leverChữ thành phần换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →