Từ điển › 换新换新換新 nghĩa là gìhuàn xīnthay bằng cái mớiNghĩa huàn xīnthay bằng cái mớinâng cấpTiếng Anh: to replace with sth new; to upgradeChữ thành phần换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →