Từ điển › 换毛换毛換毛 nghĩa là gìhuàn máothay lông (của chim)Nghĩa huàn máothay lông (của chim)thay lông vũTiếng Anh: to molt (of birds); to change feathersChữ thành phần换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →