Từ điển › 换气换气換氣 nghĩa là gìhuàn qìlấy hơi (khi bơi)Nghĩa huàn qìlấy hơi (khi bơi)thông gióTiếng Anh: to take a breath (in swimming); to ventilateChữ thành phần换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →