Từ điển › 换言之换言之換言之 nghĩa là gìhuàn yán zhīnói cách khácNghĩa huàn yán zhīHSK 7nói cách khácTiếng Anh: in other wordsChữ thành phần换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →