Từ điển › 捧托捧托 nghĩa là gìpěng tuōHán Việt: BỔNG THÁCnâng bằng hai tayNghĩa pěng tuōHán Việt: BỔNG THÁCnâng bằng hai tayTiếng Anh: to hold up with both handsChữ thành phần捧pěng · Hán Việt: bổngto hold or offer with both hands11 nét · Xem thứ tự nét →托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →