捧腹大笑 nghĩa là gì
pěng fù - dà xiào · pěng fù dà xiào
cười vỡ bụng
Nghĩa (2 cách đọc)
pěng fù - dà xiào
- cười vỡ bụng
pěng fù dà xiào
Tiếng Anh: (idiom) to split one's sides laughing
pěng fù - dà xiào · pěng fù dà xiào
cười vỡ bụng
Tiếng Anh: (idiom) to split one's sides laughing