捧腹绝倒捧腹絕倒 nghĩa là gì
pěng fù - jué dǎo · pěng fù jué dǎoHán Việt: BỔNG PHỤC TUYỆT ĐẢO
cười đau cả bụng; cười sảng khoái
Nghĩa (2 cách đọc)
pěng fù - jué dǎoHán Việt: BỔNG PHỤC TUYỆT ĐẢO
- cười đau cả bụng; cười sảng khoái
pěng fù jué dǎoHán Việt: BỔNG PHỤC TUYỆT ĐẢO
Tiếng Anh: to laugh until it hurts; to laugh heartily
Chữ thành phần
- 捧pěng · Hán Việt: bổngto hold or offer with both hands11 nét · Xem thứ tự nét →
- 腹fù · Hán Việt: phụcstomach, belly, abdomen; inside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →