Từ điển › 捧臭脚捧臭脚捧臭腳 nghĩa là gìpěng chòu jiǎo(khẩu ngữ) nịnh bợNghĩa pěng chòu jiǎo(khẩu ngữ) nịnh bợTiếng Anh: (coll.) to bootlickChữ thành phần捧pěng · Hán Việt: bổngto hold or offer with both hands11 nét · Xem thứ tự nét →臭chòu · Hán Việt: xúto reek, to smell, to stink10 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →