Từ điển › 捧角儿捧角儿捧角兒 nghĩa là gìpěng jué rbiến thể er hoá của 捧角[peng3jue2]Nghĩa pěng jué rbiến thể er hoá của 捧角[peng3jue2]Tiếng Anh: erhua form of 捧角[peng3 jue2]Chữ thành phần捧pěng · Hán Việt: bổngto hold or offer with both hands11 nét · Xem thứ tự nét →角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →