据传據傳 nghĩa là gì
jù chuánHán Việt: CỨ TRUYỀN
nghe đồn rằng ...
Nghĩa
jù chuánHán Việt: CỨ TRUYỀN
- nghe đồn rằng ...
- theo báo cáo thì ...
Tiếng Anh: it is rumored that ...; it is reported that ...
jù chuánHán Việt: CỨ TRUYỀN
nghe đồn rằng ...
Tiếng Anh: it is rumored that ...; it is reported that ...