Từ điển › 据估计据估计據估計 nghĩa là gìjù gū jìtheo ước tínhNghĩa jù gū jìtheo ước tínhTiếng Anh: according to estimatesChữ thành phần据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →估gūmerchant; to estimate, to guess, to presume7 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →