Từ điển › 据实据实據實 nghĩa là gìjù shíHán Việt: CỨ THỰCtheo sự thậtNghĩa jù shíHán Việt: CỨ THỰCtheo sự thậtTiếng Anh: according to the factsChữ thành phần据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 据实据实以告jù shí yǐ gào báo cáo theo sự thật; nói sự thật; nói đúng như vậy