据悉據悉 nghĩa là gì
jù xīHán Việt: CỨ TẠT
theo báo cáo
Nghĩa
jù xīHSK 7Hán Việt: CỨ TẠT
- theo báo cáo
- được đưa tin (rằng)
Tiếng Anh: according to reports; it is reported (that)
jù xīHán Việt: CỨ TẠT
theo báo cáo
Tiếng Anh: according to reports; it is reported (that)