据报道據報道 nghĩa là gì
jù bào dàoHán Việt: CỨ BÁO ĐẠO
theo một báo cáo
Nghĩa
jù bào dàoHán Việt: CỨ BÁO ĐẠO
- theo một báo cáo
- Nghe nói rằng...
Tiếng Anh: according to a report; It is reported that...
jù bào dàoHán Việt: CỨ BÁO ĐẠO
theo một báo cáo
Tiếng Anh: according to a report; It is reported that...