Từ điển › 据统计据统计據統計 nghĩa là gìjù tǒng jìHán Việt: CỨ THỐNG KỂtheo thống kêNghĩa jù tǒng jìHán Việt: CỨ THỐNG KỂtheo thống kêTiếng Anh: according to statisticsChữ thành phần据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →