据闻據聞 nghĩa là gì
jù wén
nghe nói; được cho là; có báo cáo rằng
Nghĩa
jù wén
- nghe nói; được cho là; có báo cáo rằng
Tiếng Anh: it is said; it is alleged; it is reported
jù wén
nghe nói; được cho là; có báo cáo rằng
Tiếng Anh: it is said; it is alleged; it is reported