Từ điển › 捶击捶击捶擊 nghĩa là gìchuí jīđánh; đấmNghĩa chuí jīđánh; đấmTiếng Anh: to beat; to thumpChữ thành phần捶chuíto beat, to lash, to strike with a cane11 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →