Từ điển › 捶子捶子 nghĩa là gìchuí zidùi trống; dùi trống bassNghĩa chuí zidùi trống; dùi trống bassLT:把[ba3]Tiếng Anh: drum stick; bass drum mallet; CL:把[ba3]Chữ thành phần捶chuíto beat, to lash, to strike with a cane11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →