Từ điển › 掀动掀动掀動 nghĩa là gìxiān dòngkhuấy độngNghĩa xiān dòngkhuấy độngnhấclàm cho cái gì đó chuyển độngTiếng Anh: to stir; to lift; to set sth in motionChữ thành phần掀xiānto stir up; to turn over11 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →