掀天揭地 nghĩa là gì
xiān tiān jiē dì
kinh thiên động địa
Nghĩa
xiān tiān jiē dì
- kinh thiên động địa
Tiếng Anh: earth-shattering
Chữ thành phần
- 掀xiānto stir up; to turn over11 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 揭jiē · Hán Việt: yếtto lift off a cover; to reveal, to divulge; surname12 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →