Từ điển › 掀开掀开掀開 nghĩa là gìxiān kāimở raNghĩa xiān kāimở ranâng lênTiếng Anh: to lift open; to tear openChữ thành phần掀xiānto stir up; to turn over11 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →