Từ điển › 掀涌掀涌掀湧 nghĩa là gìxiān yǒngsôi sụcNghĩa xiān yǒngsôi sụcnổi lênTiếng Anh: to seethe; to bubble upChữ thành phần掀xiānto stir up; to turn over11 nét · Xem thứ tự nét →涌yǒngto surge up, to bubble up, to gush forth10 nét · Xem thứ tự nét →