Từ điển › 掀翻掀翻 nghĩa là gìxiān fānlật cái gì đóNghĩa xiān fānlật cái gì đólật ngượcTiếng Anh: to turn sth over; to overturnChữ thành phần掀xiānto stir up; to turn over11 nét · Xem thứ tự nét →翻fānto upset, to capsize, to flip over18 nét · Xem thứ tự nét →