Từ điển › 掀背车掀背车掀背車 nghĩa là gìxiān bèi chēxe hatchbackNghĩa xiān bèi chēxe hatchbackTiếng Anh: hatchbackChữ thành phần掀xiānto stir up; to turn over11 nét · Xem thứ tự nét →背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →