Từ điển › 掀腾掀腾掀騰 nghĩa là gìxiān téngdâng tràoNghĩa xiān téngdâng trào(sóng) cuộnTiếng Anh: to surge up; raging (billows)Chữ thành phần掀xiānto stir up; to turn over11 nét · Xem thứ tự nét →腾téngto fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming13 nét · Xem thứ tự nét →