Từ điển › 授权授权授權 nghĩa là gìshòu quánHán Việt: THỤ QUYỀNủy quyềnNghĩa shòu quánHSK 7Hán Việt: THỤ QUYỀNPhổ biến #3827ủy quyềnTiếng Anh: to authorizeChữ thành phần授shòu · Hán Việt: thụto award, to confer, to instruct, to teach11 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 授权授权令shòu quán lìng lệnh bắt giữ (pháp lý); trát (pháp lý)授权范围shòu quán fàn wéi phạm vi ủy quyền; nhiệm vụ