掉向 nghĩa là gì
diào xiàngHán Việt: TRAO HƯỚNG
xoay
Nghĩa
diào xiàngHán Việt: TRAO HƯỚNG
- xoay
- chỉnh hướng
- mất phương hướng
Tiếng Anh: to turn; to adjust one's direction; to lose one's bearings
diào xiàngHán Việt: TRAO HƯỚNG
xoay
Tiếng Anh: to turn; to adjust one's direction; to lose one's bearings