Từ điển › 掉换掉换掉換 nghĩa là gìdiào huànhoán đổiNghĩa diào huànhoán đổithay thếtrao đổithay đổiTiếng Anh: to swap; to replace; to exchange; to changeChữ thành phần掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →