Từ điển › 掉期掉期 nghĩa là gìdiào qīHán Việt: TRAO KÌhoán đổi (tài chính)Nghĩa diào qīHán Việt: TRAO KÌhoán đổi (tài chính)Tiếng Anh: swap (finance)Chữ thành phần掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →