Từ điển › 掉过掉过掉過 nghĩa là gìdiào guòHán Việt: TRAO QUÁđổi chỗNghĩa diào guòHán Việt: TRAO QUÁđổi chỗTiếng Anh: to swap placesChữ thành phần掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 掉过掉过儿diào guò r biến thể er hoá của 掉過|掉过[diao4 guo4]