掌声雷动掌聲雷動 nghĩa là gì
zhǎng shēng léi dòng
tràng vỗ tay như sấm (thành ngữ)
Nghĩa
zhǎng shēng léi dòng
- tràng vỗ tay như sấm (thành ngữ)
Tiếng Anh: thunderous applause (idiom)
Chữ thành phần
- 掌zhǎngin charge; the palm of the hand, the sole of the foot12 nét · Xem thứ tự nét →
- 声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →
- 雷léi · Hán Việt: lôithunder; surname13 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →