掏出 nghĩa là gì
tāo chūHán Việt: ĐÀO XUẤT
móc ra
Nghĩa
tāo chūHán Việt: ĐÀO XUẤT
- móc ra
- lấy ra (từ túi, cặp v.v.)
Tiếng Anh: to fish out; to take out (from a pocket, bag etc)
tāo chūHán Việt: ĐÀO XUẤT
móc ra
Tiếng Anh: to fish out; to take out (from a pocket, bag etc)