Từ điển › 掏包掏包 nghĩa là gìtāo bāoHán Việt: ĐÀO BAOmóc túiNghĩa tāo bāoHán Việt: ĐÀO BAOmóc túiTiếng Anh: to pick pocketsChữ thành phần掏tāo · Hán Việt: đàoto take out; to pull out; to clean out11 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →