掏空 nghĩa là gì
tāo kōngHán Việt: ĐÀO KHÔNG
moi ra
Nghĩa
tāo kōngHán Việt: ĐÀO KHÔNG
- moi ra
- làm rỗng
- sử dụng hết
- (tài chính) rút ruột
Tiếng Anh: to hollow out; to empty out; to use up; (finance) tunneling
tāo kōngHán Việt: ĐÀO KHÔNG
moi ra
Tiếng Anh: to hollow out; to empty out; to use up; (finance) tunneling