掏钱掏錢 nghĩa là gì
tāo qiánHán Việt: ĐÀO TIỀN
trả tiền
Nghĩa
tāo qiánHSK 7Hán Việt: ĐÀO TIỀN
- trả tiền
- tiêu tiền
- móc tiền ra
Tiếng Anh: to pay; to spend money; to fork out
tāo qiánHán Việt: ĐÀO TIỀN
trả tiền
Tiếng Anh: to pay; to spend money; to fork out