Từ điển › 掐死掐死 nghĩa là gìqiā sǐbóp cổNghĩa qiā sǐbóp cổnghẹt thở đến chếtTiếng Anh: to throttle; to choke to deathChữ thành phần掐qiāto hold, to choke; to gather in one hand11 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →