Từ điển › 掐算掐算 nghĩa là gìqiā suànđếm bằng ngón tayNghĩa qiā suànđếm bằng ngón taytính toán tại chỗTiếng Anh: to count with one's fingers; on the spot calculationChữ thành phần掐qiāto hold, to choke; to gather in one hand11 nét · Xem thứ tự nét →算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →