Từ điển › 掐表掐表掐錶 nghĩa là gìqiā biǎobấm giờ bằng đồng hồ bấm giờNghĩa qiā biǎobấm giờ bằng đồng hồ bấm giờTiếng Anh: to use a stopwatchChữ thành phần掐qiāto hold, to choke; to gather in one hand11 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →