Từ điển › 排便排便 nghĩa là gìpái biànHán Việt: BÀI TIỆNđi đại tiệnNghĩa pái biànHán Việt: BÀI TIỆNđi đại tiệnTiếng Anh: to defecateChữ thành phần排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →