Từ điển › 排入排入 nghĩa là gìpái rùHán Việt: BÀI NHẬPthải vàoNghĩa pái rùHán Việt: BÀI NHẬPthải vàoTiếng Anh: to discharge intoChữ thành phần排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →