Từ điển › 排出排出 nghĩa là gìpái chūHán Việt: BÀI XUẤTthải raNghĩa pái chūHán Việt: BÀI XUẤTthải raTiếng Anh: to dischargeChữ thành phần排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →