Từ điển › 排印排印 nghĩa là gìpái yìnHán Việt: BÀI ẤNsắp chữ và in ấnNghĩa pái yìnHán Việt: BÀI ẤNsắp chữ và in ấnTiếng Anh: typesetting and printingChữ thành phần排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →