Từ điển › 排卵排卵 nghĩa là gìpái luǎnrụng trứngNghĩa pái luǎnrụng trứngTiếng Anh: to ovulateChữ thành phần排pái · Hán Việt: bàirow, rank, file; to eliminate, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →卵luǎnegg, ovum, roe; ovary, testes; to spawn7 nét · Xem thứ tự nét →